Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thủ thư" (1)
thủ thư
Tiếng Anh
Danh từlibrarian
Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách cần thiết.
The librarian helped me find the necessary book.
Từ liên quan "thủ thư" (3)
phó bí thư thường trực

Tiếng Anh
Danh từ
doanh thu thuần

Tiếng Anh
Danh từnet sales
thủ thuật
Tiếng Anh
Danh từprocedure
Bác sĩ thực hiện thủ thuật cẩn thận.
The doctor performed the procedure carefully.
Cụm từ "thủ thư" (4)
ăn thử thức ăn để trên bàn
sample the food on the table
gửi thư thúc giục
Send a reminder email
Bác sĩ thực hiện thủ thuật cẩn thận.
The doctor performed the procedure carefully.
Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách cần thiết.
The librarian helped me find the necessary book.
